控辦 khống bạn Hán Việt: khống bạn Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 辦 (bạn)Hán Việtkhống bạnCấu tạo控 + 辦 · khống + bạn nghĩa thành phần: khống + bạn Nghĩa EngCihui 控辦 òngbàn <coll.> attr. government-controlled (of office-use purchases)