控捲 kòng juǎn · khống quyển Hán Việt: khống quyển · Pinyin: kòng juǎn Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 捲 (quyển)Pinyinkòng juǎnHán Việtkhống quyểnCấu tạo控 + 捲 · khống + quyển nghĩa thành phần: khống + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸出拳头。Tân Hoa Tự Điển 1.伸出拳头。