控咽 kòng yàn · khống yết Hán Việt: khống yết · Pinyin: kòng yàn Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 咽 (yết)Pinyinkòng yànHán Việtkhống yếtCấu tạo控 + 咽 · khống + yết nghĩa thành phần: khống + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻控制要害之地。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻控制要害之地。