控壓 kòng yā · khống áp Hán Việt: khống áp · Pinyin: kòng yā Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 壓 (áp)Pinyinkòng yāHán Việtkhống ápCấu tạo控 + 壓 · khống + áp nghĩa thành phần: khống + áp