控引

kòng yǐn khống dẫn

Hán Việt: khống dẫn · Pinyin: kòng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹贯通; 控制;掌握。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹贯通。 2.控制;掌握。