控總 kòng zǒng · khống tổng Hán Việt: khống tổng · Pinyin: kòng zǒng Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 總 (tổng)Pinyinkòng zǒngHán Việtkhống tổngCấu tạo控 + 總 · khống + tổng nghĩa thành phần: khống + tổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倥偬。纷繁迫促。Tân Hoa Tự Điển 1.倥偬。纷繁迫促。