控抑 kòng yì · khống ức Hán Việt: khống ức · Pinyin: kòng yì Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 抑 (ức)Pinyinkòng yìHán Việtkhống ứcCấu tạo控 + 抑 · khống + ức nghĩa thành phần: khống + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抑制。Tân Hoa Tự Điển 1.抑制。