控摶 kòng tuán · khống đoàn Hán Việt: khống đoàn · Pinyin: kòng tuán Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 摶 (đoàn)Pinyinkòng tuánHán Việtkhống đoànCấu tạo控 + 摶 · khống + đoàn nghĩa thành phần: khống + đoàn