控方

kòng fāngkhống phương

Hán Việt: khống phương · Pinyin: kòng fāng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【控方】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(law) the prosecution"]]]}]

Cấu tạo: 控 (khống) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên nguyên

Eng

  • Cihui (law) the prosecution

Từ liên quan

Gần nghĩa

控件 · 控制 · 控卫 · 控告 · 控弦 · 控拆 · 控管 · 控罪