控方 kòng fāng · khống phương Hán Việt: khống phương · Pinyin: kòng fāng Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 方 (phương)Pinyinkòng fāngHán Việtkhống phươngCấu tạo控 + 方 · khống + phương nghĩa thành phần: khống + phương Nghĩa EngCC-CEDICT (law) the prosecutionCihui (law) the prosecution