控率 kòng lǜ · khống suất Hán Việt: khống suất · Pinyin: kòng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 率 (suất)Pinyinkòng lǜHán Việtkhống suấtCấu tạo控 + 率 · khống + suất nghĩa thành phần: khống + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带领。Tân Hoa Tự Điển 1.带领。