控球 khống cầu Hán Việt: khống cầu Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 球 (cầu)Hán Việtkhống cầuCấu tạo控 + 球 · khống + cầu nghĩa thành phần: khống + cầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 控制球的速度、方向。如:「這次比賽能夠贏過對手,主要得力於他那一流的控球技術。」EngCihui 控球 òngqiú v.o. <sport> control the ball