控管

kòng guǎn khống quản

Hán Việt: khống quản · Pinyin: kòng guǎn

Tổng quan

kiểm soát (chất lượng,...) | quản lý (tài nguyên,...)

Cấu tạo: (khống) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm soát (chất lượng,...) | quản lý (tài nguyên,...)

Eng

  • CC-CEDICT to control (quality etc)|to manage (resources etc)
  • Cihui to control (quality etc)/to manage (resources etc)