控紲 kòng xiè · khống tiết Hán Việt: khống tiết · Pinyin: kòng xiè Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 紲 (tiết)Pinyinkòng xièHán Việtkhống tiếtCấu tạo控 + 紲 · khống + tiết nghĩa thành phần: khống + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指驾驭坐骑。Tân Hoa Tự Điển 1.指驾驭坐骑。