控绁 kòng xiè·khống tiết Hán Việt: khống tiết · Pinyin: kòng xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指驾驭坐骑。 Cấu tạo: 控 (khống) + 紲 (tiết)Pinyinkòng xièHán Việtkhống tiếtCấu tạo控 + 紲 · khống + tiết nghĩa thành phần: khống + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指驾驭坐骑。 Từ liên quan Gần nghĩa控件 · 控制 · 控卫 · 控告 · 控弦 · 控拆 · 控方 · 控管