控衛

kòng wèikhống vệ

Hán Việt: khống vệ · Pinyin: kòng wèi

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【控衛・控卫】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "abbr. for 控球後衛, 控球后卫[kòngqiúhòuwèi]"]]]}]

Cấu tạo: 控 (khống) + 衛 (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu vệ dẫn bóng

Eng

  • Cihui abbr. for 控球後衛; 控球后卫

Từ liên quan

Gần nghĩa

衛東 · 衛兵 · 衛冕 · 衛國 · 衛城 · 衛士 · 衛尉 · 卫戍