控衛
khống vệ
Hán Việt: khống vệ · Pinyin: kòng wèi
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【控衛・控卫】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "abbr. for 控球後衛, 控球后卫[kòngqiúhòuwèi]"]]]}]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hậu vệ dẫn bóng
Eng
- Cihui abbr. for 控球後衛; 控球后卫