控衛 kòng wèi · khống vệ Hán Việt: khống vệ · Pinyin: kòng wèi Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 衛 (vệ)Pinyinkòng wèiHán Việtkhống vệCấu tạo控 + 衛 · khống + vệ nghĩa thành phần: khống + vệ Nghĩa EngCC-CEDICT abbr. for 控球後衛|控球后卫[kong4 qiu2 hou4 wei4]Cihui abbr. for 控球後衛|控球后卫