控詞 khống từ Hán Việt: khống từ Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 詞 (từ)Hán Việtkhống từCấu tạo控 + 詞 · khống + từ nghĩa thành phần: khống + từ Nghĩa EngCihui 控詞 òngcí n. charge; complaint M:¹piān