控購

kòng gòukhống cấu

Hán Việt: khống cấu · Pinyin: kòng gòu

Tổng quan

chống thu gom

新华 · Tân Hoa Đại lục

控制社会集团购买~指标 ㄧ~商品。

Cấu tạo: 控 (khống) + 購 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 控購商品。
  • Biên soạn control the purchase (of goods in short supply)

Eng

  • Cihui 控購 ònggòu v.o. control the purchase (of goods in short supply)

Từ liên quan

Gần nghĩa

控件 · 控制 · 控衛 · 控告 · 控弦 · 控拆 · 控方 · 控管