控購

kòng gòu khống cấu

Hán Việt: khống cấu · Pinyin: kòng gòu

Tổng quan

chống thu gom

Cấu tạo: (khống) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống thu gom

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 控制社会集团购买~指标 ㄧ~商品。

Eng

  • Cihui 控購 ònggòu v.o. control the purchase (of goods in short supply)