控辭 kòng cí · khống từ Hán Việt: khống từ · Pinyin: kòng cí Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 辭 (từ)Pinyinkòng cíHán Việtkhống từCấu tạo控 + 辭 · khống + từ nghĩa thành phần: khống + từ