控送

kòng sòng khống tống

Hán Việt: khống tống · Pinyin: kòng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khống) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻行文流畅自如。语本《诗.郑风.大叔于田》"抑磬控忌,抑纵送忌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻行文流畅自如。语本《诗.郑风.大叔于田》"抑磬控忌,抑纵送忌"。