控連 kòng lián · khống liên Hán Việt: khống liên · Pinyin: kòng lián Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 連 (liên)Pinyinkòng liánHán Việtkhống liênCấu tạo控 + 連 · khống + liên nghĩa thành phần: khống + liên