控鬩 kòng xì · khống huých Hán Việt: khống huých · Pinyin: kòng xì Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 鬩 (huých)Pinyinkòng xìHán Việtkhống huýchCấu tạo控 + 鬩 · khống + huých nghĩa thành phần: khống + huých Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 控告争斗。Tân Hoa Tự Điển 1.控告争斗。