控駕 kòng jià · khống giá Hán Việt: khống giá · Pinyin: kòng jià Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 駕 (giá)Pinyinkòng jiàHán Việtkhống giáCấu tạo控 + 駕 · khống + giá nghĩa thành phần: khống + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驾驭。Tân Hoa Tự Điển 1.驾驭。