控鯉 kòng lǐ · khống lí Hán Việt: khống lí · Pinyin: kòng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 鯉 (lí)Pinyinkòng lǐHán Việtkhống líCấu tạo控 + 鯉 · khống + lí nghĩa thành phần: khống + lí