推上 thôi thượng Hán Việt: thôi thượng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 上 (thượng)Hán Việtthôi thượngCấu tạo推 + 上 · thôi + thượng nghĩa thành phần: thôi + thượng Nghĩa EngCihui 推上 uīshǎng r.v. 1. push up/onto 2. promote