推下 tuī xià · thôi hạ Hán Việt: thôi hạ · Pinyin: tuī xià Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 下 (hạ)Pinyintuī xiàHán Việtthôi hạCấu tạo推 + 下 · thôi + hạ nghĩa thành phần: thôi + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推让;谦让。Tân Hoa Tự Điển 1.推让;谦让。EngCihui pushdown Từ liên quan Từ đồng nghĩa把下