推亡 tuī wáng · thôi vong Hán Việt: thôi vong · Pinyin: tuī wáng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 亡 (vong)Pinyintuī wángHán Việtthôi vongCấu tạo推 + 亡 · thôi + vong nghĩa thành phần: thôi + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推翻行亡道之国; 传说中的弓弩神名。Tân Hoa Tự Điển 1.推翻行亡道之国。 2.传说中的弓弩神名。