推介

tuī jiè thôi giới

Hán Việt: thôi giới · Pinyin: tuī jiè

Tổng quan

quảng bá | quảng cáo | giới thiệu và đề xuất

Cấu tạo: (thôi) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quảng bá | quảng cáo | giới thiệu và đề xuất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推薦介紹。如:「她在朋友推介之下,正式走進電影圈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推荐介绍:~新书|新产品需要大力~。

Eng

  • CC-CEDICT promotion|to promote|to introduce and recommend
  • Cihui promotion; to promote; to introduce and recommend