推仰 tuī yǎng · thôi ngưỡng Hán Việt: thôi ngưỡng · Pinyin: tuī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 仰 (ngưỡng)Pinyintuī yǎngHán Việtthôi ngưỡngCấu tạo推 + 仰 · thôi + ngưỡng nghĩa thành phần: thôi + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推重敬仰。Tân Hoa Tự Điển 1.推重敬仰。