推伏 tuī fú · thôi phục Hán Việt: thôi phục · Pinyin: tuī fú Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 伏 (phục)Pinyintuī fúHán Việtthôi phụcCấu tạo推 + 伏 · thôi + phục nghĩa thành phần: thôi + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"推服"。