推伐 tuī fá · thôi phạt Hán Việt: thôi phạt · Pinyin: tuī fá Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 伐 (phạt)Pinyintuī fáHán Việtthôi phạtCấu tạo推 + 伐 · thôi + phạt nghĩa thành phần: thôi + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推耜翻土。古代帝王率领公卿春令郊祀后以示劝农的一种礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.推耜翻土。古代帝王率领公卿春令郊祀后以示劝农的一种礼仪。