推佽 tuī cì · thôi thứ Hán Việt: thôi thứ · Pinyin: tuī cì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 佽 (thứ)Pinyintuī cìHán Việtthôi thứCấu tạo推 + 佽 · thôi + thứ nghĩa thành phần: thôi + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"推次"; 相推以次第。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"推次"。 2.相推以次第。