推使 tuī shǐ · thôi sử Hán Việt: thôi sử · Pinyin: tuī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 使 (sử)Pinyintuī shǐHán Việtthôi sửCấu tạo推 + 使 · thôi + sử nghĩa thành phần: thôi + sử