推入 tuī rù · thôi nhập Hán Việt: thôi nhập · Pinyin: tuī rù Tổng quan đẩy vào Cấu tạo: 推 (thôi) + 入 (nhập)Pinyintuī rùHán Việtthôi nhậpCấu tạo推 + 入 · thôi + nhập nghĩa thành phần: thôi + nhập Nghĩa ViệtCihui đẩy vào