推入

tuī rùthôi nhập

Hán Việt: thôi nhập · Pinyin: tuī rù

Tổng quan

thôi nhập: đẩy vào; đẩy vào

Cấu tạo: 推 (thôi) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẩy vào
  • VietPhrases đẩy vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cramm

Đức

  • Handedict vordrängen

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住