推列 tuī liè · thôi liệt Hán Việt: thôi liệt · Pinyin: tuī liè Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 列 (liệt)Pinyintuī lièHán Việtthôi liệtCấu tạo推 + 列 · thôi + liệt nghĩa thành phần: thôi + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推问列状。Tân Hoa Tự Điển 1.推问列状。