推刨 thôi bào Hán Việt: thôi bào Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 刨 (bào)Hán Việtthôi bàoCấu tạo推 + 刨 · thôi + bào nghĩa thành phần: thôi + bào Nghĩa EngCihui 推刨 uībào n. carpenter's plane M:¹bǎ/ge