推剝 tuī bō · thôi bác Hán Việt: thôi bác · Pinyin: tuī bō Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 剝 (bác)Pinyintuī bōHán Việtthôi bácCấu tạo推 + 剝 · thôi + bác nghĩa thành phần: thôi + bác