推剝

tuī bō thôi bác

Hán Việt: thôi bác · Pinyin: tuī bō

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵削财物; 追问查究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵削财物。 2.追问查究。