推力
thôi lực
Hán Việt: thôi lực · Pinyin: tuī lì
Tổng quan
lực đẩy | động lực | sức đẩy (của động cơ thuyền hoặc máy bay) | lực đẩy lùi
Nghĩa
Việt
- Cihui lực đẩy | động lực | sức đẩy (của động cơ thuyền hoặc máy bay) | lực đẩy lùi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來推動事物的力量。在物理上是指引擎或動力螺旋所產生的力。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推进的力量;物体所承受的推进的力。
Eng
- CC-CEDICT driving force; impetus; thrust (of a boat or airplane engine); repelling force
- Cihui 推力 uīlì n. 1. thrust 2. motive/driving force
ja
- JMdict thrust|driving force|propulsion