推功 tuī gōng · thôi công Hán Việt: thôi công · Pinyin: tuī gōng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 功 (công)Pinyintuī gōngHán Việtthôi côngCấu tạo推 + 功 · thôi + công nghĩa thành phần: thôi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推举功勋;按照功劳; 推让功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.推举功勋;按照功劳。 2.推让功绩。