推助

tuī zhù thôi trợ

Hán Việt: thôi trợ · Pinyin: tuī zhù

Tổng quan

hỗ trợ | thúc đẩy (kinh tế, v.v.)

Cấu tạo: (thôi) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ trợ | thúc đẩy (kinh tế, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to bolster|to give a boost to (the economy etc)
  • Cihui to bolster; to give a boost to (the economy etc)