推及
thôi cập
Hán Việt: thôi cập · Pinyin: tuī jí
Tổng quan
lan ra | mở rộng
Nghĩa
Việt
- Cihui lan ra | mở rộng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 類推而及。如:「推及各處」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推广到;类推到:~各处|~其余。
Eng
- CC-CEDICT to spread; to extend
- Cihui to spread; to extend