推變 tuī biàn · thôi biến Hán Việt: thôi biến · Pinyin: tuī biàn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 變 (biến)Pinyintuī biànHán Việtthôi biếnCấu tạo推 + 變 · thôi + biến nghĩa thành phần: thôi + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推移变化; 推究变异。Tân Hoa Tự Điển 1.推移变化。 2.推究变异。