推口 tuī kǒu · thôi khẩu Hán Việt: thôi khẩu · Pinyin: tuī kǒu Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 口 (khẩu)Pinyintuī kǒuHán Việtthôi khẩuCấu tạo推 + 口 · thôi + khẩu nghĩa thành phần: thôi + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。推诿;推托。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。推诿;推托。