推號 tuī hào · thôi hào Hán Việt: thôi hào · Pinyin: tuī hào Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 號 (hào)Pinyintuī hàoHán Việtthôi hàoCấu tạo推 + 號 · thôi + hào nghĩa thành phần: thôi + hào