推向 thôi hướng Hán Việt: thôi hướng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 向 (hướng)Hán Việtthôi hướngCấu tạo推 + 向 · thôi + hướng nghĩa thành phần: thôi + hướng Nghĩa EngCihui 推向 uīxiàng v. push toward