推命

tuī mìng thôi mệnh

Hán Việt: thôi mệnh · Pinyin: tuī mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推算命运,算命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推算命运,算命。