推唱 tuī chàng · thôi xướng Hán Việt: thôi xướng · Pinyin: tuī chàng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 唱 (xướng)Pinyintuī chàngHán Việtthôi xướngCấu tạo推 + 唱 · thôi + xướng nghĩa thành phần: thôi + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申报;举发; 推崇唱和。Tân Hoa Tự Điển 1.申报;举发。 2.推崇唱和。