推囚 tuī qiú · thôi tù Hán Việt: thôi tù · Pinyin: tuī qiú Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 囚 (tù)Pinyintuī qiúHán Việtthôi tùCấu tạo推 + 囚 · thôi + tù nghĩa thành phần: thôi + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审问犯人。Tân Hoa Tự Điển 1.审问犯人。