推回 thôi hồi Hán Việt: thôi hồi Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 回 (hồi)Hán Việtthôi hồiCấu tạo推 + 回 · thôi + hồi nghĩa thành phần: thôi + hồi Nghĩa EngCihui 推回 uīhuí r.v. reject; turn down