推垛子 tuī duǒ zi · thôi đóa tử Hán Việt: thôi đóa tử · Pinyin: tuī duǒ zi Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 垛 (đóa) + 子 (tử)Pinyintuī duǒ ziHán Việtthôi đóa tửCấu tạo推 + 垛 + 子 · thôi + đóa + tử nghĩa thành phần: thôi + đóa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代禁旅迁补制度名称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代禁旅迁补制度名称。